Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "năng lực phòng vệ, khả năng phòng" (1)

năng lực phòng vệ, khả năng phòng
Tiếng Anh Cụm từdefense capability
Từ vựng của tôi
Chính phủ đã đưa ra chính sách tăng cường năng lực phòng vệ của quốc gia.
The government announced a policy to strengthen the country's defense capabilities.

swap_horiz Từ liên quan "năng lực phòng vệ, khả năng phòng" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "năng lực phòng vệ, khả năng phòng" (0)

Không tìm thấy cụm từ.